Greenhouse Gas (GHG) Protocol, là hệ thống tiêu chuẩn và hướng dẫn được sử dụng rộng rãi để đo lường, quản lý và báo cáo phát thải khí nhà kính. Đối với doanh nghiệp, tài liệu nền tảng là GHG Protocol Corporate Standard, áp dụng cho kiểm kê phát thải ở cấp tổ chức.
Những đặc trưng chính của GHG Protocol
GHG Protocol là khung kiểm kê theo ranh giới. Doanh nghiệp không thể chỉ thu thập hóa đơn điện, nhiên liệu rồi tính phát thải, mà phải xác định rõ công ty, chi nhánh, nhà máy, công ty con hoặc liên doanh nào được đưa vào kiểm kê.
Tiêu chuẩn cho phép doanh nghiệp lựa chọn ranh giới tổ chức theo một trong các cách tiếp cận: tỷ lệ sở hữu vốn, quyền kiểm soát tài chính hoặc quyền kiểm soát hoạt động. Phương pháp đã chọn phải được áp dụng nhất quán trong toàn doanh nghiệp.
Đặc trưng của bộ tiêu chuẩn là việc phân loại phát thải theo ba phạm vi:
- Scope 1: Phát thải trực tiếp từ các nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát, như đốt nhiên liệu, phương tiện vận tải và rò rỉ môi chất lạnh.
- Scope 2: Phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mua vào.
- Scope 3: Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, như nguyên liệu đầu vào, vận chuyển thuê ngoài, công tác, chất thải và quá trình sử dụng sản phẩm.
Cách phân loại này giúp tránh bỏ sót nguồn phát thải và làm rõ doanh nghiệp có thể trực tiếp kiểm soát hay cần phối hợp với nhà cung cấp, khách hàng để giảm phát thải.
GHG Protocol dựa trên nguyên tắc thay vì chỉ đưa ra công thức tính. Một báo cáo kiểm kê phải đáp ứng năm nguyên tắc: phù hợp, đầy đủ, nhất quán, minh bạch và chính xác. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ công bố kết quả cuối cùng mà còn phải giải thích nguồn dữ liệu, phương pháp, giả định và các nội dung bị loại trừ.
GHG Protocol cũng có tính trung lập về chính sách và chương trình. Đây là khung kế toán và báo cáo phát thải, không phải một chứng nhận hoặc cơ chế tự động xác nhận doanh nghiệp đã đạt mục tiêu giảm phát thải.
Doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu nào?
Để xây dựng kiểm kê phù hợp với GHG Protocol, doanh nghiệp cần thực hiện các yêu cầu cơ bản sau:
Một là, xác định rõ ranh giới kiểm kê. Báo cáo phải nêu những đơn vị, cơ sở và hoạt động được đưa vào hoặc loại khỏi phạm vi tính toán.
Hai là, nhận diện và phân loại đầy đủ nguồn phát thải. Theo Corporate Standard, doanh nghiệp cần hạch toán và báo cáo ít nhất Scope 1 và Scope 2. Scope 3 được thực hiện theo tiêu chuẩn chuỗi giá trị riêng khi doanh nghiệp muốn đánh giá đầy đủ phát thải gián tiếp.
Ba là, sử dụng dữ liệu và hệ số phát thải phù hợp. Mỗi kết quả tính toán phải có dữ liệu hoạt động, đơn vị đo, hệ số phát thải, nguồn hệ số và phương pháp quy đổi về CO₂ tương đương.
Bốn là, thiết lập năm cơ sở. Doanh nghiệp cần chọn một năm làm mốc để theo dõi mức tăng, giảm phát thải. Số liệu năm cơ sở phải được tính lại khi có những thay đổi lớn về cơ cấu tổ chức, phương pháp hoặc khi phát hiện sai sót đáng kể làm ảnh hưởng đến khả năng so sánh.
Năm là, kiểm soát chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp phải lưu hồ sơ, phân công trách nhiệm, kiểm tra số liệu và bảo đảm có thể truy xuất từ kết quả báo cáo về dữ liệu ban đầu.
Sáu là, báo cáo minh bạch. Các phạm vi phát thải phải được trình bày riêng; những nguồn bị loại trừ phải có lý do. Phát thải thực tế cũng cần được báo cáo độc lập với tín chỉ carbon, hạn ngạch hoặc các hình thức bù trừ để tránh làm sai lệch quy mô phát thải của doanh nghiệp.
Hiểu đúng để áp dụng đúng
GHG Protocol không chỉ trả lời câu hỏi doanh nghiệp phát thải bao nhiêu, mà còn yêu cầu làm rõ phát thải phát sinh ở đâu, thuộc phạm vi nào, được tính bằng dữ liệu nào và có thể kiểm chứng hay không.
Vì vậy, một bản kiểm kê tốt không nhất thiết phải có nhiều chỉ tiêu, nhưng phải có ranh giới rõ ràng, dữ liệu đáng tin cậy, phương pháp nhất quán và thông tin minh bạch. Đây là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng mục tiêu giảm phát thải, đáp ứng yêu cầu ESG và quản lý rủi ro carbon hiệu quả hơn.

