Hiện trạng và điểm nghẽn trong kiểm kê khí nhà kính
Đối với nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay, việc kiểm kê KNK chỉ được coi là nghĩa vụ báo cáo định kỳ. Khi đến kỳ báo cáo, các phòng ban bắt đầu thu thập hóa đơn điện, thống kê lượng nhiên liệu tiêu thụ, tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau rồi thực hiện tính toán phát thải một cách thủ công qua các bảng tính Excel rời rạc. Với khảo sát của ESGreen, quá trình này dẫn tới nhiều khó khăn như:
- Khó kiểm soát tính nhất quán của dữ liệu khi nhiều phòng ban cùng tham gia cập nhật;
- Nguy cơ sai sót trong quá trình nhập liệu hoặc chỉnh sửa công thức;
- Khó theo dõi lịch sử thay đổi và xác định phiên bản dữ liệu mới nhất;
- Đứt chuỗi dữ liệu khi có thay đổi về nhân sự phụ trách;
- Mất nhiều thời gian tổng hợp dữ liệu cho mỗi kỳ báo cáo;
- Hạn chế khả năng phân tích xu hướng phát thải theo thời gian.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc Excel có tính toán được hay không. Vấn đề là ai đảm bảo dữ liệu luôn đúng, tại mọi thời điểm, khi cần có sự phối hợp của nhiều bộ phân qua nhiều bước khác nhau? Đặc biệt tới thời điểm thẩm định báo cáo, việc truy xuất thông tin từ nhiều tệp độc lập sẽ tiêu tốn đáng kể thời gian và nguồn lực.
Đồng thời, dữ liệu phát thải, sau khi hoàn thành nhiệm vụ của nó, gần như “ngủ yên” cho đến khi cần dùng lại ở kỳ báo cáo tiếp theo. Nhưng cùng với sự phát triển của các công cụ định giá các-bon như thị trường các-bon, Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) và các yêu cầu minh bạch ngày càng cao từ chuỗi cung ứng toàn cầu, cách tiếp cận đó đang dần bộc lộ giới hạn. Dữ liệu phát thải không nên chỉ tồn tại để hoàn thành một báo cáo định kỳ, nó cần trở thành một tài sản chiến lược, phục vụ trực tiếp cho công tác quản trị doanh nghiệp. Ngày nay, doanh nghiệp không chỉ cần biết tổng lượng phát thải của một năm mà còn cần trả lời nhiều câu hỏi quan trọng như:
- Nguồn phát thải nào đang chiếm tỷ trọng lớn nhất?
- Lô hàng hoặc dòng sản phẩm của mình có cường độ phát thải là bao nhiêu?
- Lượng phát thải dự kiến cuối năm có vượt lượng hạn ngạch được phân bổ?
- Các biện pháp giảm phát thải phù hợp là gì?
- Doanh nghiệp đang tiến gần mục tiêu giảm phát thải đến đâu?
Để trả lời được những câu hỏi này, dữ liệu phát thải cần được quản lý liên tục, có khả năng truy xuất và phân tích theo thời gian, thay vì chỉ được huy động vào mỗi kỳ kiểm kê.
Điều doanh nghiệp cần số hóa không phải là báo cáo, mà là dữ liệu
Trong quá trình chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào việc số hóa đầu ra, tức là báo cáo. Tuy nhiên, giá trị thực sự nằm ở việc số hóa toàn bộ vòng đời của dữ liệu các-bon.
Một hệ thống quản lý dữ liệu các-bon hiện đại cần hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu thu thập dữ liệu hoạt động, chuẩn hóa thông tin đầu vào, tự động tính toán phát thải theo các phương pháp được công nhận, lưu trữ chứng từ, theo dõi lịch sử chỉnh sửa, đến trực quan hóa dữ liệu thông qua các bảng dashboard và báo cáo phân tích.
Khi dữ liệu được quản lý tập trung, doanh nghiệp có thể theo dõi biến động phát thải theo tháng, theo nhà máy, theo nguồn phát thải hoặc theo từng loại năng lượng tiêu thụ. Điều này không chỉ giúp nâng cao độ chính xác của kết quả kiểm kê mà còn hỗ trợ lãnh đạo đưa ra các quyết định kịp thời và có cơ sở dựa trên dữ liệu.
Nói cách khác, số hóa dữ liệu các-bon giúp doanh nghiệp chuyển từ trạng thái “ghi nhận những gì đã phát thải” sang “quản lý những gì sẽ phát thải trong tương lai”.
Các nền tảng quản lý phát thải KNK hiện đại như Ecotrack của ESGreen được phát triển theo định hướng quản lý phát thải như dữ liệu vận hành, giúp doanh nghiệp số hóa quy trình thu thập dữ liệu, chuẩn hóa phương pháp tính toán, quản lý dữ liệu tập trung và hỗ trợ lập báo cáo theo các yêu cầu hiện hành. Thay vì phụ thuộc vào nhiều bảng tính riêng lẻ, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống dữ liệu thống nhất, phục vụ đồng thời cho kiểm kê KNK, quản trị ESG và các mục tiêu giảm phát thải. Qua việc số hóa, các khó khăn và rủi ro về theo dõi lịch sử thay đổi, thời gian và công sức tổng hợp dữ liệu sẽ được giảm đi đáng kể, hỗ trợ các doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu chính là quản trị phát thải.
Kết luận
Trước sức ép từ các cơ chế định giá các-bon và chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp nên dần nhận định việc kiểm kê KNK không thể chỉ dừng lại ở việc “làm báo cáo” và dữ liệu phát thải cần được đối xử như một tài sản chiến lược. Bằng cách ứng dụng các nền tảng số hóa để quản lý dữ liệu tập trung, doanh nghiệp không chỉ giải phóng nguồn lực khỏi gánh nặng thủ công và rủi ro sai sót, mà còn nắm bắt khả năng phân tích, dự báo chính xác. Số hóa dữ liệu các-bon chính là bước chuyển mình quyết định, giúp doanh nghiệp đi từ thế “bị động tuân thủ” sang “chủ động dẫn đầu” trong hành trình chuyển đổi xanh.

